Bắt đầu ngay
爱与时间
Home  ⇒  小故事大全集   ⇒   爱与时间

爱与时间

从前有一个岛,所有的情感都住在那里:幸福、悲伤、知识等等,爱也不例外。一天,所有的情感听说小岛即将沉没,因此建造小船,纷纷离开,除了爱。

爱是唯一留下来的,因为它希望能坚持到最后一刻。

小岛即将沉没了,爱决定请求帮助。

       富有驾着一艘大船从爱身边经过,爱说,“富有,你能带上我吗?”

富有回答说:“不行,我的船上载满金银财宝,没有你的地方。”

       虚荣坐在漂亮的小船中从爱身边驶过,爱问:“虚荣,你能帮助我吗?”

虚荣说:“不行,你全身湿透,会弄脏我的船。”

悲伤的船靠近了,爱问:“悲伤,请带我走吧。”

“哦~爱,我太难过了,想一个人待着。”

幸福经过爱的身边,它太开心了,根本没听见爱在呼唤。

突然,一个声音喊道:“来,爱,我带你走。”声音来自一位长者。爱太高兴了,甚至忘了问他们即将去何方。当他们来到岸上, 一位长者自己离开了。爱突然意识到这位长者给了它多大的帮助。

于是,爱问另一位长者——知识:“谁帮助了我?”

知识说:“是时间。”

    “时间?”爱问,“但是时间为什么帮助我?”

知识睿智地微笑道:“因为只有时间了解爱的价值。”


Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm

  • Cấu trúc 1: ...也不例外 (...yě bù lìwài)

    · Ý nghĩa: ... cũng không ngoại lệ.

    · Cách dùng: Dùng để khẳng định một đối tượng nào đó cũng nằm trong quy luật, hoàn cảnh chung đã được nhắc đến trước đó.

    · Trong bài: 幸福、悲伤、知识等等,爱也不例外。 (Hạnh phúc, nỗi buồn, tri thức... và tình yêu cũng không ngoại lệ - đều sống trên đảo).

  • Cấu trúc 2: 纷纷 + Động từ (fēnfēn + dòngcí)

    · Ý nghĩa: Lần lượt, đua nhau, tấp nập làm gì đó.

    · Cách dùng: Diễn tả hành động của một tập thể (nhiều người/vật) cùng làm một việc nhưng có sự nối tiếp nhau, không phải cùng một giây một phút.

    · Trong bài: 建造小船,纷纷离开 (Đóng thuyền, rồi đua nhau rời đi).

  • Cấu trúc 3: 根本 + 没/不 + Động từ (gēnběn + méi/bù + dòngcí)

    · Ý nghĩa: Hoàn toàn không..., căn bản là không...

    · Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh việc một hành động hoàn toàn không xảy ra, hoặc một thực tế không thể lay chuyển (mang giọng điệu dứt khoát).

    · Trong bài: 它太开心了,根本没听见爱在呼唤。 (Nó vui quá rồi, hoàn toàn chẳng nghe thấy tiếng Tình yêu đang gọi).

  • Cấu trúc 4: 甚至 + Động từ/Cụm từ (shènzhì...)

    · Ý nghĩa: Thậm chí, ngay cả...

    · Cách dùng: Biểu thị sự tăng tiến, đưa ra một ví dụ cực đoan hơn để làm nổi bật tính chất của sự việc.

    · Trong bài: 爱太高兴了,甚至忘了问他们即将去何方。 (Tình yêu vui quá, thậm chí còn quên cả hỏi họ sắp đi đâu).

  • Cấu trúc 5: 因为只有... 才... (yīnwèi zhǐyǒu... cái...)

    · Ý nghĩa: Bởi vì chỉ có... mới...

    · Cách dùng: Biểu thị điều kiện duy nhất để dẫn đến kết quả ở vế sau.

    · Trong bài: 因为只有时间了解爱的价值。 (Bởi vì chỉ có thời gian mới thấu hiểu được giá trị của tình yêu).

error: Content is protected !!