小苹果
Xiǎo píngguǒ
Quả táo nhỏ
我种下一颗种子
Wǒ zhòng xià yī kē zhǒngzǐ
Tôi gieo xuống một hạt giống
终于长出了果实
Zhōngyú zhǎng chūle guǒshí
Cuối cùng cũng đã kết ra trái ngọt
今天是个伟大日子
Jīntiān shì gè wěidà rìzi
Hôm nay là một ngày trọng đại
摘下星星送给你
Zhāi xià xīngxīng sòng gěi nǐ
Hái các vì sao trên trời tặng cho em
拽下月亮送给你
Zhuài xià yuèliàng sòng gěi nǐ
Kéo vầng trăng xuống để trao cho em
让太阳每天为你升起
Ràng tàiyáng měitiān wèi nǐ shēng qǐ
Để mặt trời mỗi ngày đều vì em mà tỏa sáng
变成蜡烛燃烧自己
Biàn chéng làzhú ránshāo zìjǐ
Hóa thành ngọn nến tự đốt cháy chính mình
只为照亮你
Zhǐ wèi zhàoliàng nǐ
Chỉ để soi đường dẫn lối cho em
把我一切都献给你
Bǎ wǒ yīqiè dōu xiàn gěi nǐ
Đem tất cả mọi thứ của tôi dâng hiến cho em
只要你欢喜
Zhǐyào nǐ huānxǐ
Chỉ cần em vui lòng
你让我每个明天都 变得有意义
Nǐ ràng wǒ měi gè míngtiān dōu biàn de yǒu yìyì
Em khiến cho mỗi ngày mai của tôi đều trở nên có ý nghĩa
生命虽短爱你永远 不离不弃
Shēngmìng suī duǎn ài nǐ yǒngyuǎn bù lí bù qì
Đời người tuy ngắn ngủi nhưng yêu em mãi mãi, không bao giờ rời xa hay từ bỏ
你是我的小呀小苹果儿
Nǐ shì wǒ de xiǎo ya xiǎo píngguǒ’r
Em chính là quả táo nhỏ, quả táo nhỏ của anh
怎么爱你都不嫌多
Zěnme ài nǐ dōu bù xián duō
Yêu em bao nhiêu cũng không bao giờ thấy đủ
红红的小脸儿温暖我的心窝
Hóng hóng de xiǎo liǎn er wēnnuǎn wǒ de xīnwō
Gương mặt nhỏ hồng hào sưởi ấm cả khoảng trời trong tim anh
点亮我生命的火 火火火火火
Diǎn liàng wǒ shēngmìng de huǒ huǒ huǒ huǒ huǒ huǒ
Thắp lên ngọn lửa trong cuộc đời anh
你是我的小呀小苹果儿
Nǐ shì wǒ de xiǎo ya xiǎo píngguǒ’r
Em chính là quả táo nhỏ, quả táo nhỏ của anh
就像天边最美的云朵
Jiù xiàng tiānbiān zuìměi de yúnduǒ
Giống như áng mây xinh đẹp nhất nơi chân trời xa
春天又来到了花开满山坡
Chūntiān yòu lái dàole huā kāi mǎn shānpō
Mùa xuân lại đến rồi, hoa nở rộ khắp sườn đồi
种下希望就会收获
Zhòng xià xīwàng jiù huì shōuhuò
Gieo xuống hy vọng thì sẽ thu về trái ngọt
从不觉得你讨厌
Cóng bù juéde nǐ tǎoyàn
Chẳng bao giờ thấy em đáng ghét cả
你的一切都喜欢
Nǐ de yīqiè dōu xǐhuān
Mọi thứ thuộc về em anh đều yêu thích
有你的每天都新鲜
Yǒu nǐ de měitiān dōu xīnxiān
Có em bên cạnh, mỗi ngày trôi qua đều mới mẻ
有你阳光更灿烂
Yǒu nǐ yángguāng gèng cànlàn
Có em, ánh nắng lại càng thêm rực rỡ
有你黑夜不黑暗
Yǒu nǐ hēiyè bù hēi'àn
Có em, đêm tối chẳng còn mịt mù
你是白云我是蓝天
Nǐ shì báiyún wǒ shì lántiān
Em là mây trắng, anh là trời xanh
春天和你漫步在盛开的 花丛间
Chūntiān hé nǐ mànbù zài shèngkāi de huācóng jiān
Mùa xuân cùng em rảo bước giữa những bụi hoa đang nở rộ
夏天夜晚陪你一起看 星星眨眼
Xiàtiān yèwǎn péi nǐ yīqǐ kàn xīngxīng zhǎyǎn
Đêm mùa hạ bên em cùng ngắm những vì sao đang nhấp nháy
秋天黄昏与你徜徉在 金色麦田
Qiūtiān huánghūn yǔ nǐ chángyáng zài jīnsè màitián
Hoàng hôn mùa thu cùng em thong dong trên cánh đồng lúa mì vàng óng
冬天雪花飞舞有你 更加温暖
Dōngtiān xuěhuā fēiwǔ yǒu nǐ gèngjiā wēnnuǎn
Mùa đông tuyết trắng bay bay, có em lại càng thêm ấm áp
你是我的小呀小苹果儿
Nǐ shì wǒ de xiǎo ya xiǎo píngguǒ’r
Em chính là quả táo nhỏ, quả táo nhỏ của anh
就像天边最美的云朵
Jiù xiàng tiānbiān zuìměi de yúnduǒ
Giống như áng mây xinh đẹp nhất nơi chân trời xa
春天又来到了花开满山坡
Chūntiān yòu lái dàole huā kāi mǎn shānpō
Mùa xuân lại đến rồi, hoa nở rộ khắp sườn đồi
种下希望就会收获
Zhòng xià xīwàng jiù huì shōuhuò
Gieo xuống hy vọng thì sẽ thu về trái ngọt
你是我的小呀小苹果儿
Nǐ shì wǒ de xiǎo ya xiǎo píngguǒ’r
Em chính là quả táo nhỏ, quả táo nhỏ của anh
就像天边最美的云朵
Jiù xiàng tiānbiān zuìměi de yúnduǒ
Giống như áng mây xinh đẹp nhất nơi chân trời xa
春天又来到了花开满山坡
Chūntiān yòu lái dàole huā kāi mǎn shānpō
Mùa xuân lại đến rồi, hoa nở rộ khắp sườn đồi
种下希望就会收获
Zhòng xià xīwàng jiù huì shōuhuò
Gieo xuống hy vọng thì sẽ thu về trái ngọt
1. Cấu trúc câu chữ 把 (Bǎ) - Câu cầu khiến/tác động
· Câu trong bài: 把我一切都献给你 (Đem tất cả mọi thứ của tôi dâng hiến cho em)
· Ngữ pháp: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (给/在/到...)
· Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một hành động tác động và làm thay đổi trạng thái của một đối tượng cụ thể. Trong bài hát, "tất cả của tôi" (我一切) được tác động bằng hành động "dâng hiến" (献) cho đối tượng "em" (给你).
2. Cấu trúc 怎么... 都不... (Zěnme... dōu bù...) - Bất kể thế nào cũng không
· Câu trong bài: 怎么爱你都不嫌多 (Yêu em thế nào cũng không thấy đủ)
· Ngữ pháp: 怎么 + Động từ + 都 + 不/没 + Tính từ/Động từ tâm lý
· Cách dùng: Biểu thị một sự thật hoặc thái độ không bao giờ thay đổi, bất chấp cách thức thực hiện hành động có như thế nào đi nữa.
3. Cấu trúc 让 (Ràng) - Câu kiêm ngữ (Cho phép / Khiến cho)
· Câu trong bài:
o 让太阳每天为你升起 (Để mặt trời mỗi ngày đều vì em mà nhô lên) -> Mang nghĩa cho phép, để cho.
o 你让我每个明天都变得有意义 (Em khiến mỗi ngày mai của tôi đều ý nghĩa) -> Mang nghĩa gây ra cảm xúc, khiến cho.
· Ngữ pháp: A + 让 + B + Động từ/Tính từ
4. Cấu trúc 虽... 永远... (Suī... yǒngyuǎn...) - Cặp liên từ nhượng bộ
· Câu trong bài: 生命虽短爱你永远... (Đời người tuy ngắn nhưng yêu em mãi mãi...)
· Ngữ pháp: Chủ ngữ + 虽 (虽然) + Vế 1, + 永远/但是 + Vế 2
· Cách dùng: "虽" là dạng rút gọn của "虽然" (Tuy rằng), dùng trong văn thơ hoặc lời bài hát để đảm bảo nhạc điệu nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa tương phản (Tuy... nhưng...).
5. Cấu trúc 只要... 就... (Zhǐyào... jiù...) - Điều kiện cần
· Câu trong bài:
o 只要你欢喜 (Chỉ cần em vui lòng) -> Chữ "就" được ẩn đi.
o 种下希望就会收获 (Gieo xuống hy vọng thì sẽ thu về trái ngọt) -> Chữ "只要" được ẩn đi.
· Ngữ pháp đầy đủ: 只要 + Điều kiện + 就 + Kết quả
· Cách dùng: Chỉ cần đáp ứng được điều kiện ở vế đầu thì nhất định sẽ có kết quả ở vế sau.
6. Cách dùng từ "为" (Wèi) - Vì ai đó / Để làm gì
Trong bài hát, từ "为" xuất hiện với 2 cách dùng rất hay:
· Biểu thị mục đích: 只为照亮你 (Chỉ để chiếu sáng em) -> 只为 + Mục đích.
· Biểu thị đối tượng phục vụ: 每天为你升起 (Mỗi ngày đều vì em mà nhô lên) -> 为 + Đối tượng + Động từ.
7. Hiện tượng lặp lại tính từ và đuôi 儿
· Từ trong bài: 红红的小脸儿 (Gương mặt nhỏ hồng hồng), 小苹果儿 (Quả táo nhỏ).
· Ngữ pháp:
o Lặp lại tính từ dạng AA (红红) giúp tăng tính miêu tả, gợi hình và làm cho câu thơ trở nên dễ thương, trìu mến hơn.
o Đuôi 儿 (uốn lưỡi) thường được người Bắc Kinh/miền Bắc Trung Quốc thêm vào sau danh từ để biểu thị sự nhỏ nhắn, đáng yêu, thân thuộc.
